translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chi phí" (1件)
chi phí
日本語 費用、コスト
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chi phí" (5件)
chi phí quản lý
日本語 管理費
マイ単語
dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu
日本語 社債発行差引金
マイ単語
chiến thuật trung bình hóa chi phí đầu tư
日本語 DCA
マイ単語
chi phí bán hàng
日本語 販売費
マイ単語
chi phí quản lý chung
日本語 一般管理費
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chi phí" (3件)
ước tính chi phí
コストを見積る
前払い費用
Chi phí trả trước
cắt giảm chi phí
経費を削減する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)